Trang chủALHYP • EPA
add
Hipay Group SA
Giá đóng cửa hôm trước
4,99 €
Mức chênh lệch một ngày
4,79 € - 4,99 €
Phạm vi một năm
4,62 € - 12,15 €
Giá trị vốn hóa thị trường
31,05 Tr EUR
Số lượng trung bình
5,29 N
Tỷ số P/E
22,85
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,69 Tr | 3,69% |
Chi phí hoạt động | 4,03 Tr | 4,62% |
Thu nhập ròng | 175,50 N | -93,01% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,94 | -93,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 834,50 N | -63,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,71 Tr | 6.331,87% |
Tổng tài sản | 211,30 Tr | 20,18% |
Tổng nợ | 173,68 Tr | 18,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 37,62 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 175,50 N | -93,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,24 Tr | -18,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,06 Tr | -12,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -424,50 N | 54,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -191,50 N | 46,36% |
Dòng tiền tự do | 94,50 N | -89,47% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
223