Trang chủALIS • NASDAQ
add
Calisa Acquisition Corp
Giá đóng cửa hôm trước
9,98 $
Phạm vi một năm
9,90 $ - 10,07 $
Giá trị vốn hóa thị trường
84,11 Tr USD
Số lượng trung bình
2,21 N
Tỷ số P/E
342,60
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 106,05 N | 567,31% |
Thu nhập ròng | 329,94 N | 2.182,03% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 459,05 N | 30.770,75% |
Tổng tài sản | 61,02 Tr | 27.555,63% |
Tổng nợ | 60,51 Tr | 41.050,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 503,04 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 47,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -98,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 329,94 N | 2.182,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | -162,90 N | -370.325,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -60,00 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 58,72 Tr | 20.248.161,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,44 Tr | -432.117,96% |
Dòng tiền tự do | -1,97 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Trang web