Trang chủALISP • EPA
add
ISPD Network SA
Giá đóng cửa hôm trước
1,54 €
Mức chênh lệch một ngày
1,45 € - 1,54 €
Phạm vi một năm
1,22 € - 3,00 €
Giá trị vốn hóa thị trường
22,04 Tr EUR
Số lượng trung bình
1,35 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 41,34 Tr | -5,43% |
Chi phí hoạt động | 1,89 Tr | -21,82% |
Thu nhập ròng | 1,22 Tr | -28,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,95 | -24,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,03 Tr | -15,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,74 Tr | 110,32% |
Tổng tài sản | 77,36 Tr | -1,60% |
Tổng nợ | 73,79 Tr | -0,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,58 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,22 Tr | -28,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,28 Tr | 418,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -293,30 N | 41,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -656,21 N | -61,73% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,27 Tr | 4.742,03% |
Dòng tiền tự do | 615,98 N | -27,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
513