Trang chủALKA • IDX
add
Alakasa Industrindo Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
725,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
760,00 Rp - 905,00 Rp
Phạm vi một năm
264,00 Rp - 1.090,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
459,44 T IDR
Số lượng trung bình
1,41 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 62,36 T | 55,04% |
Chi phí hoạt động | 16,97 T | -15,26% |
Thu nhập ròng | 17,83 T | 361,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 28,60 | 268,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 28,29 T | 2.801,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,31 T | -49,10% |
Tổng tài sản | 248,81 T | 10,95% |
Tổng nợ | 15,74 T | 27,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 233,07 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 507,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 29,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 31,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 17,83 T | 361,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | -12,57 Tr | 99,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,88 Tr | -100,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 15,00 Tr | 144,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -827,81 Tr | 99,39% |
Dòng tiền tự do | -3,04 T | 97,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1972
Trang web
Nhân viên
26