Trang chủALKA • IST
add
Alkim Kagit Sanayi ve Ticaret A.S.
Giá đóng cửa hôm trước
10,98 ₺
Mức chênh lệch một ngày
10,80 ₺ - 11,20 ₺
Phạm vi một năm
6,31 ₺ - 17,10 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
8,09 T TRY
Số lượng trung bình
5,54 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 786,37 Tr | -20,93% |
Chi phí hoạt động | 81,82 Tr | 6,32% |
Thu nhập ròng | -109,75 Tr | 27,21% |
Biên lợi nhuận ròng | -13,96 | 7,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 107,82 Tr | 75,25% |
Thuế suất hiệu dụng | -792,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,85 Tr | -96,82% |
Tổng tài sản | 3,26 T | 2,56% |
Tổng nợ | 1,18 T | 19,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,08 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 735,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -109,75 Tr | 27,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | 143,03 Tr | -13,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -155,77 Tr | -164,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -107,01 Tr | -686,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -143,44 Tr | -150,50% |
Dòng tiền tự do | -15,39 Tr | 90,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1948
Trang web
Nhân viên
243