Trang chủALKIM • IST
add
Alkim Alkali Kimya AS
Giá đóng cửa hôm trước
17,25 ₺
Mức chênh lệch một ngày
16,79 ₺ - 17,15 ₺
Phạm vi một năm
13,15 ₺ - 25,34 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
5,11 T TRY
Số lượng trung bình
1,92 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,35 T | -19,34% |
Chi phí hoạt động | 131,51 Tr | 5,99% |
Thu nhập ròng | -281,36 Tr | -243,45% |
Biên lợi nhuận ròng | -20,86 | -325,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 113,94 Tr | 58,06% |
Thuế suất hiệu dụng | -326,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 270,95 Tr | -57,37% |
Tổng tài sản | 6,28 T | -1,39% |
Tổng nợ | 1,75 T | 25,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 300,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -281,36 Tr | -243,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | 246,28 Tr | -1,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -202,68 Tr | -329,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -121,30 Tr | -470,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -104,22 Tr | -149,06% |
Dòng tiền tự do | 11,43 Tr | 102,05% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1948
Trang web
Nhân viên
588