Trang chủALL • LON
add
Atlantic Lithium Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
13,95 GBX
Mức chênh lệch một ngày
13,46 GBX - 14,50 GBX
Phạm vi một năm
5,32 GBX - 20,40 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
112,54 Tr GBP
Số lượng trung bình
2,97 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,20 N | -91,75% |
Chi phí hoạt động | 817,98 N | -45,10% |
Thu nhập ròng | -956,89 N | 7,87% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,26 N | -1.016,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -786,92 N | 36,50% |
Thuế suất hiệu dụng | -4,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,40 Tr | -54,27% |
Tổng tài sản | 47,80 Tr | -12,57% |
Tổng nợ | 3,35 Tr | -22,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 44,45 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 748,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -956,89 N | 7,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,03 Tr | 28,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,90 Tr | 56,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,96 Tr | -41,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,82 N | 101,57% |
Dòng tiền tự do | -3,81 Tr | 43,73% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web