Trang chủALLR • NASDAQ
add
Allarity Therapeutics Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,09 $
Mức chênh lệch một ngày
1,10 $ - 1,19 $
Phạm vi một năm
0,61 $ - 2,35 $
Giá trị vốn hóa thị trường
17,88 Tr USD
Số lượng trung bình
172,73 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 320,00 N | — |
Chi phí hoạt động | 3,24 Tr | -55,75% |
Thu nhập ròng | -3,37 Tr | 54,74% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,05 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,21 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,91 Tr | 60,22% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,69 Tr | -25,09% |
Tổng tài sản | 18,26 Tr | -19,39% |
Tổng nợ | 8,43 Tr | -22,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,83 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -37,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -59,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,37 Tr | 54,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,24 Tr | -1,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,00 N | 97,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -240,00 N | -105,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,21 Tr | -306,36% |
Dòng tiền tự do | -2,43 Tr | -25,42% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
6