Trang chủALLT • NASDAQ
add
Allot Ltd
7,11 $
Sau giờ giao dịch:(1,13%)+0,080
7,19 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 18:19:42 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
6,92 $
Mức chênh lệch một ngày
6,69 $ - 7,12 $
Phạm vi một năm
4,37 $ - 11,92 $
Giá trị vốn hóa thị trường
347,84 Tr USD
Số lượng trung bình
647,94 N
Tỷ số P/E
88,63
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 28,39 Tr | 13,98% |
Chi phí hoạt động | 17,74 Tr | 5,96% |
Thu nhập ròng | 2,90 Tr | 1.104,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,22 | 953,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,08 | 60,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,34 Tr | 27,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 80,87 Tr | 39,76% |
Tổng tài sản | 172,70 Tr | 23,67% |
Tổng nợ | 59,35 Tr | -33,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 113,35 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 48,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,90 Tr | 1.104,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,68 Tr | 88,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -15,37 Tr | 4,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | -100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,12 Tr | 41,04% |
Dòng tiền tự do | 2,57 Tr | -34,01% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
491