Trang chủALMIB • EPA
add
Amoeba SA
Giá đóng cửa hôm trước
0,86 €
Mức chênh lệch một ngày
0,84 € - 0,86 €
Phạm vi một năm
0,78 € - 1,44 €
Giá trị vốn hóa thị trường
65,26 Tr EUR
Số lượng trung bình
483,05 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 183,13 N | 3,68% |
Chi phí hoạt động | 1,09 Tr | -8,79% |
Thu nhập ròng | -2,20 Tr | -27,09% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,20 N | -22,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,66 Tr | -20,55% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,72 Tr | 928,97% |
Tổng tài sản | 10,13 Tr | 79,29% |
Tổng nợ | 15,49 Tr | -3,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -5,36 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 68,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -10,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -45,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -67,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,20 Tr | -27,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,72 Tr | -104,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -201,37 N | 46,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,91 Tr | 237,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,99 Tr | 3.656,81% |
Dòng tiền tự do | -1,02 Tr | 21,55% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
22