Trang chủALMS • NASDAQ
add
Alumis Inc
22,73 $
Trước giờ mở cửa:(0,044%)-0,010
22,72 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 04:33:03 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
22,03 $
Mức chênh lệch một ngày
22,48 $ - 24,30 $
Phạm vi một năm
2,76 $ - 30,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,89 T USD
Số lượng trung bình
1,63 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,93 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 99,67 Tr | 1,07% |
Thu nhập ròng | -92,93 Tr | 1,93% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,82 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,25 | -9,83% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -96,88 Tr | 0,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 308,50 Tr | 7,02% |
Tổng tài sản | 411,94 Tr | 20,81% |
Tổng nợ | 110,64 Tr | 36,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 301,30 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 127,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -54,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -64,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -92,93 Tr | 1,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | -71,91 Tr | 3,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 95,01 Tr | 206,99% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,32 Tr | 26.260,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 24,42 Tr | 155,75% |
Dòng tiền tự do | -51,54 Tr | -28,94% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
223