Trang chủALMY • TLV
add
Alma Yesodot Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.666,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
1.650,00 ILA - 1.699,00 ILA
Phạm vi một năm
1.200,00 ILA - 1.699,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
278,94 Tr ILS
Số lượng trung bình
12,95 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,92%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 35,86 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 13,16 Tr | — |
Thu nhập ròng | -923,00 N | — |
Biên lợi nhuận ròng | -2,57 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,87 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 83,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 96,04 Tr | 107,96% |
Tổng tài sản | 538,22 Tr | 33,39% |
Tổng nợ | 256,77 Tr | 40,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 281,44 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -923,00 N | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -83,00 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -297,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,52 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,90 Tr | — |
Dòng tiền tự do | -58,53 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
80