Trang chủALPCOT-B • STO
add
Alpcot Holding AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
1,08 kr
Mức chênh lệch một ngày
1,05 kr - 1,07 kr
Phạm vi một năm
0,76 kr - 1,40 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
150,98 Tr SEK
Số lượng trung bình
73,12 N
Tỷ số P/E
41,68
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 41,74 Tr | 24,11% |
Chi phí hoạt động | 20,66 Tr | 12,40% |
Thu nhập ròng | 6,05 Tr | 895,39% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,50 | 701,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,04 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,43 Tr | 140,19% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | 117,11 Tr | 3,92% |
Tổng nợ | 36,98 Tr | 2,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 80,12 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 162,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,05 Tr | 895,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | 266,00 N | 103,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,67 Tr | 56,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,07 Tr | -157,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,73 Tr | 174,55% |
Dòng tiền tự do | -2,60 Tr | -323,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
31