Trang chủALPK3 • BVMF
add
Allpark Empreendimentos Prtcpcs Srvcs SA
Giá đóng cửa hôm trước
4,45 R$
Mức chênh lệch một ngày
4,34 R$ - 4,50 R$
Phạm vi một năm
2,60 R$ - 5,55 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
970,88 Tr BRL
Số lượng trung bình
192,05 N
Tỷ số P/E
136,92
Tỷ lệ cổ tức
0,17%
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 499,74 Tr | 16,08% |
Chi phí hoạt động | 129,77 Tr | 8,47% |
Thu nhập ròng | 739,00 N | 115,06% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,15 | 113,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 46,96 Tr | -30,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 38,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 245,31 Tr | 12,53% |
Tổng tài sản | 2,53 T | 0,92% |
Tổng nợ | 2,16 T | 0,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 368,81 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 217,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 739,00 N | 115,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | 125,41 Tr | 9,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -88,17 Tr | -97,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -129,50 Tr | -5,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -92,26 Tr | -71,84% |
Dòng tiền tự do | 121,96 Tr | 23,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trang web
Nhân viên
6.500