Trang chủALR • ASX
add
Altair Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,024 $
Mức chênh lệch một ngày
0,024 $ - 0,026 $
Phạm vi một năm
0,0010 $ - 0,029 $
Giá trị vốn hóa thị trường
179,18 Tr AUD
Số lượng trung bình
10,54 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 346,72 N | 19,44% |
Thu nhập ròng | -335,32 N | -17,25% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -314,99 N | -32,65% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,18 Tr | 1.177,59% |
Tổng tài sản | 26,51 Tr | 174,40% |
Tổng nợ | 288,15 N | 190,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 26,22 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,97 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -335,32 N | -17,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | -237,59 N | -23,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,39 Tr | -335,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,67 Tr | 920.686,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,04 Tr | 1.283,47% |
Dòng tiền tự do | -1,51 Tr | -237,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web