Trang chủALTOU • EPA
add
Touax Sgtr Ct Sgt Cmt Tf Slm Tg nvstssmn
Giá đóng cửa hôm trước
3,94 €
Mức chênh lệch một ngày
3,91 € - 3,94 €
Phạm vi một năm
3,61 € - 5,96 €
Giá trị vốn hóa thị trường
27,63 Tr EUR
Số lượng trung bình
4,59 N
Tỷ số P/E
16,04
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 29,18 Tr | -42,35% |
Chi phí hoạt động | 12,69 Tr | -36,77% |
Thu nhập ròng | -398,50 N | -1.726,53% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,37 | -2.840,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,66 Tr | -16,48% |
Thuế suất hiệu dụng | 87,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | — | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -398,50 N | -1.726,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | 13,15 Tr | 127,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,49 Tr | 718,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,44 Tr | -4.000,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,32 Tr | 51,86% |
Dòng tiền tự do | — | — |