Trang chủALTXC • EPA
add
TXCOM SA
Giá đóng cửa hôm trước
7,80 €
Mức chênh lệch một ngày
7,95 € - 7,95 €
Phạm vi một năm
7,40 € - 10,00 €
Giá trị vốn hóa thị trường
9,79 Tr EUR
Số lượng trung bình
236,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,18 Tr | -49,72% |
Chi phí hoạt động | 352,99 N | -68,34% |
Thu nhập ròng | -64,19 N | -129,20% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,44 | -158,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -212,24 N | -189,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 60,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,48 Tr | -12,82% |
Tổng tài sản | 11,69 Tr | -15,86% |
Tổng nợ | 1,29 Tr | -51,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,40 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -64,19 N | -129,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | -119,80 N | -123,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 46,13 N | 354,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -215,04 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -289,16 N | -157,57% |
Dòng tiền tự do | -123,04 N | -183,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
24