Trang chủALU10 • EPA
add
U10 Corp SA
Giá đóng cửa hôm trước
1,19 €
Mức chênh lệch một ngày
1,13 € - 1,19 €
Phạm vi một năm
1,10 € - 1,60 €
Giá trị vốn hóa thị trường
19,34 Tr EUR
Số lượng trung bình
6,01 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 40,54 Tr | -4,86% |
Chi phí hoạt động | 10,84 Tr | 3,61% |
Thu nhập ròng | -289,50 N | -851,95% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,71 | -888,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 657,50 N | -41,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 37,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,32 Tr | -55,18% |
Tổng tài sản | 114,33 Tr | -7,68% |
Tổng nợ | 73,84 Tr | -11,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 40,50 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -289,50 N | -851,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,35 Tr | -650,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -426,00 N | -60,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,73 Tr | 4,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,51 Tr | -412,00% |
Dòng tiền tự do | -72,00 N | -121,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
287