Trang chủALUMA • TLV
add
Aluma Infrastructure Fund 2020 Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
82,80 ILA
Mức chênh lệch một ngày
81,50 ILA - 87,00 ILA
Phạm vi một năm
45,00 ILA - 106,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
254,05 Tr ILS
Số lượng trung bình
447,32 N
Tỷ số P/E
9,52
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 31,58 Tr | 164,46% |
Chi phí hoạt động | 1,36 Tr | -11,37% |
Thu nhập ròng | 19,31 Tr | 257,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 61,15 | 34,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 23,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 70,78 Tr | 166,56% |
Tổng tài sản | 642,16 Tr | 13,89% |
Tổng nợ | 174,07 Tr | 41,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 468,08 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 295,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 19,31 Tr | 257,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,29 Tr | -431,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | 100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | 100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,29 Tr | -15.087,50% |
Dòng tiền tự do | 11,43 Tr | 200,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web