Trang chủALV • ASX
add
Alvo Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,023 $
Mức chênh lệch một ngày
0,023 $ - 0,024 $
Phạm vi một năm
0,018 $ - 0,095 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,86 Tr AUD
Số lượng trung bình
639,65 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 82,38 N | 639,92% |
Chi phí hoạt động | 817,72 N | -40,13% |
Thu nhập ròng | -728,67 N | 43,48% |
Biên lợi nhuận ròng | -884,58 | 92,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -679,75 N | 47,58% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,91 Tr | 77,57% |
Tổng tài sản | 2,45 Tr | 39,14% |
Tổng nợ | 340,32 N | 20,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,11 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 244,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -75,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -87,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -728,67 N | 43,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | -715,19 N | 37,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,17 Tr | 18.577,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 411,58 N | 135,89% |
Dòng tiền tự do | -350,28 N | 51,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trang web