Trang chủALVO • NASDAQ
add
Alvotech SA
3,62 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
3,62 $
Đóng cửa: 1 thg 4, 16:56:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
3,43 $
Mức chênh lệch một ngày
3,55 $ - 3,69 $
Phạm vi một năm
3,03 $ - 11,85 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,13 T USD
Số lượng trung bình
718,86 N
Tỷ số P/E
36,20
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 168,90 Tr | 10,14% |
Chi phí hoạt động | 57,56 Tr | -1,96% |
Thu nhập ròng | -108,55 Tr | -62,09% |
Biên lợi nhuận ròng | -64,27 | -47,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,01 | 104,17% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 62,67 Tr | 179,10% |
Thuế suất hiệu dụng | 373,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 172,36 Tr | 235,15% |
Tổng tài sản | 1,49 T | 21,75% |
Tổng nợ | 1,77 T | 8,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -284,49 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 312,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -3,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -108,55 Tr | -62,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | -62,91 Tr | -60,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -15,77 Tr | 49,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 206,77 Tr | 4.713,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 129,51 Tr | 293,75% |
Dòng tiền tự do | -454,25 N | 99,63% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
1.012