Trang chủALVOF • OTCMKTS
add
Alvopetro Energy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6,84 $
Mức chênh lệch một ngày
7,08 $ - 7,23 $
Phạm vi một năm
3,17 $ - 7,97 $
Giá trị vốn hóa thị trường
362,60 Tr CAD
Số lượng trung bình
28,99 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,75 Tr | 49,41% |
Chi phí hoạt động | 5,89 Tr | 40,70% |
Thu nhập ròng | 5,58 Tr | 149,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 37,87 | 66,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,45 Tr | 61,72% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 32,37 Tr | 49,20% |
Tổng tài sản | 140,12 Tr | 38,70% |
Tổng nợ | 44,74 Tr | 106,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 95,37 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 36,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,58 Tr | 149,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 9,36 Tr | 31,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,53 Tr | 3,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 15,72 Tr | 467,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 20,29 Tr | 820,05% |
Dòng tiền tự do | 3,14 Tr | 848,41% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
67