Trang chủALZ • STO
add
Alzinova AB
Giá đóng cửa hôm trước
0,62 kr
Mức chênh lệch một ngày
0,59 kr - 0,62 kr
Phạm vi một năm
0,57 kr - 2,55 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
100,15 Tr SEK
Số lượng trung bình
749,53 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,99 Tr | 13,00% |
Chi phí hoạt động | 11,25 Tr | -5,34% |
Thu nhập ròng | -5,89 Tr | 10,24% |
Biên lợi nhuận ròng | -98,33 | 20,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 319,00 N | -97,94% |
Tổng tài sản | 143,43 Tr | 7,66% |
Tổng nợ | 21,47 Tr | 128,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 121,96 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 104,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,89 Tr | 10,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,78 Tr | 184,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,94 Tr | -12,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -166,00 N | 98,64% |
Dòng tiền tự do | 1,12 Tr | 111,47% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
5