Trang chủAM5 • ASX
add
Antares Metals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0070 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0070 $ - 0,0070 $
Phạm vi một năm
0,0050 $ - 0,015 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,19 Tr AUD
Số lượng trung bình
968,54 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 684,90 N | -60,13% |
Thu nhập ròng | -679,83 N | 60,03% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -681,69 N | 2,31% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,07 Tr | -63,99% |
Tổng tài sản | 3,47 Tr | -35,15% |
Tổng nợ | 2,41 Tr | -13,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,05 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 643,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -49,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -162,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -679,83 N | 60,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | -590,00 N | -0,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -43,84 N | -367,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 478,26 N | -60,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -155,59 N | -124,27% |
Dòng tiền tự do | -467,15 N | -334,87% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web