Trang chủAMBEA • STO
add
Ambea AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
132,60 kr
Mức chênh lệch một ngày
133,00 kr - 136,80 kr
Phạm vi một năm
95,20 kr - 143,60 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
11,30 T SEK
Số lượng trung bình
233,08 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,26 T | 13,16% |
Chi phí hoạt động | 839,00 Tr | 5,40% |
Thu nhập ròng | 130,00 Tr | -12,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,05 | -22,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,56 | -10,86% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 375,00 Tr | 13,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 133,00 Tr | 375,00% |
Tổng tài sản | 20,48 T | 10,83% |
Tổng nợ | 15,28 T | 13,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 82,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 130,00 Tr | -12,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | 914,00 Tr | 22,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -129,00 Tr | 35,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -908,00 Tr | -61,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -126,00 Tr | -641,18% |
Dòng tiền tự do | 997,12 Tr | 36,85% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1903
Trang web
Nhân viên
41.000