Trang chủAMBZ • OTCMKTS
add
American Business Bank
Giá đóng cửa hôm trước
71,24 $
Phạm vi một năm
40,03 $ - 71,45 $
Giá trị vốn hóa thị trường
632,14 Tr USD
Số lượng trung bình
10,24 N
Tỷ số P/E
12,16
Tỷ lệ cổ tức
1,68%
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 40,12 Tr | 12,41% |
Chi phí hoạt động | 19,55 Tr | 7,10% |
Thu nhập ròng | 14,84 Tr | 18,69% |
Biên lợi nhuận ròng | 36,98 | 5,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 27,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 245,53 Tr | 141,62% |
Tổng tài sản | 4,41 T | 9,06% |
Tổng nợ | 4,00 T | 8,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 411,12 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,84 Tr | 18,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
255