Trang chủAMC • TSE
add
Arizona Metals Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,57 $
Mức chênh lệch một ngày
0,53 $ - 0,58 $
Phạm vi một năm
0,48 $ - 1,52 $
Giá trị vốn hóa thị trường
76,53 Tr CAD
Số lượng trung bình
294,01 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 5,67 Tr | -11,28% |
Thu nhập ròng | -5,55 Tr | 12,65% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,04 | 20,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,66 Tr | 11,23% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,51 Tr | -51,61% |
Tổng tài sản | 18,00 Tr | -49,45% |
Tổng nợ | 1,55 Tr | -12,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,45 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 137,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -68,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -74,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,55 Tr | 12,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,06 Tr | 14,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,87 Tr | 124,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | -100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -186,86 N | -43,63% |
Dòng tiền tự do | -3,05 Tr | 13,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2