Trang chủAMEN • OTCMKTS
add
AMEN Properties Inc
Giá đóng cửa hôm trước
489,00 $
Mức chênh lệch một ngày
459,70 $ - 459,70 $
Phạm vi một năm
459,70 $ - 580,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
24,43 Tr USD
Số lượng trung bình
12,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
8,70%
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 523,54 N | -20,77% |
Chi phí hoạt động | 283,98 N | 18,67% |
Thu nhập ròng | 621,14 N | 161,37% |
Biên lợi nhuận ròng | 118,64 | 229,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -28,77 N | -116,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,83 Tr | -4,87% |
Tổng tài sản | 6,18 Tr | -0,22% |
Tổng nợ | 758,07 N | 26,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,42 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 52,26 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 621,14 N | 161,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | 371,90 N | 156,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 26,32 N | -87,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -526,94 N | 49,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -128,72 N | 81,52% |
Dòng tiền tự do | -242,92 N | 31,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
23