Trang chủAMFG • IDX
add
Asahimas Flat Glass Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
3.220,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
3.210,00 Rp - 3.220,00 Rp
Phạm vi một năm
2.950,00 Rp - 4.200,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
1,40 NT IDR
Số lượng trung bình
21,68 N
Tỷ số P/E
17,55
Tỷ lệ cổ tức
2,48%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,38 NT | 5,63% |
Chi phí hoạt động | 123,04 T | 9,82% |
Thu nhập ròng | 8,67 T | -87,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,63 | -87,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 210,44 T | -21,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 83,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 54,39 T | 9,03% |
Tổng tài sản | 7,08 NT | -2,66% |
Tổng nợ | 2,40 NT | -13,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,68 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 434,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,67 T | -87,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | 210,36 T | -43,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -30,14 T | 94,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -172,80 T | -227,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,25 T | 153,48% |
Dòng tiền tự do | 237,71 T | 243,73% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1971
Trang web
Nhân viên
2.301