Trang chủAMG • LON
add
Atlas Metals Group PLC
Giá đóng cửa hôm trước
7,25 GBX
Mức chênh lệch một ngày
6,80 GBX - 6,82 GBX
Phạm vi một năm
6,50 GBX - 65,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
2,62 Tr GBP
Số lượng trung bình
798,21 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 310,10 N | -51,97% |
Thu nhập ròng | -364,15 N | 47,00% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,87 N | 15.522,37% |
Tổng tài sản | 884,97 N | 4,23% |
Tổng nợ | 5,91 Tr | 85,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -5,03 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -87,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 27,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -364,15 N | 47,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | -291,18 N | 30,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 287,54 N | -26,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,45 N | -109,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,09 N | -129,91% |
Dòng tiền tự do | -230,95 N | 44,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
6