Trang chủAMGDF • OTCMKTS
add
Aston Martin Lagonda Global Holdings PLC
Giá đóng cửa hôm trước
0,51 $
Mức chênh lệch một ngày
0,46 $ - 0,54 $
Phạm vi một năm
0,46 $ - 1,27 $
Giá trị vốn hóa thị trường
389,19 Tr GBP
Số lượng trung bình
62,94 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 518,10 Tr | -12,08% |
Chi phí hoạt động | 160,20 Tr | 0,75% |
Thu nhập ròng | -212,70 Tr | -104,91% |
Biên lợi nhuận ròng | -41,05 | -133,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 106,70 Tr | -32,12% |
Thuế suất hiệu dụng | -91,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 249,90 Tr | -30,51% |
Tổng tài sản | 2,81 T | -11,26% |
Tổng nợ | 2,48 T | 2,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 329,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,01 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -212,70 Tr | -104,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | 163,50 Tr | -6,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 26,30 Tr | 135,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -187,50 Tr | -297,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,50 Tr | -98,77% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1913
Trang web
Nhân viên
2.807