Trang chủAMI • FRA
add
Medondo Holding AG
Giá đóng cửa hôm trước
0,28 €
Mức chênh lệch một ngày
0,28 € - 0,34 €
Phạm vi một năm
0,22 € - 0,68 €
Giá trị vốn hóa thị trường
6,66 Tr EUR
Số lượng trung bình
270,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ETR
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 589,74 N | -22,73% |
Chi phí hoạt động | 920,95 N | -24,88% |
Thu nhập ròng | -406,56 N | 18,00% |
Biên lợi nhuận ròng | -68,94 | -6,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 220,72 N | 118,71% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 820,22 N | 2.267,69% |
Tổng tài sản | 17,63 Tr | -3,65% |
Tổng nợ | 5,53 Tr | -3,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,11 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -406,56 N | 18,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
21