Trang chủAMMN • IDX
add
Amman Mineral Internasional Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
5.125,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
4.600,00 Rp - 5.125,00 Rp
Phạm vi một năm
4.500,00 Rp - 9.225,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
340,84 NT IDR
Số lượng trung bình
32,48 Tr
Tỷ số P/E
80,44
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,30 T | 669,67% |
Chi phí hoạt động | 93,28 Tr | 25,13% |
Thu nhập ròng | 427,52 Tr | 632,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 32,86 | 169,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 746,81 Tr | 1.393,65% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 676,83 Tr | -10,27% |
Tổng tài sản | 13,87 T | 24,72% |
Tổng nợ | 8,44 T | 43,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,43 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 72,41 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 73,21 N | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 427,52 Tr | 632,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | 413,21 Tr | 192,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -404,91 Tr | -1,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,02 Tr | -102,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 766,00 N | 100,15% |
Dòng tiền tự do | -238,86 Tr | 59,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
2.010