Trang chủAMMX • OTCMKTS
add
AmeraMex International Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,17 $
Mức chênh lệch một ngày
0,16 $ - 0,16 $
Phạm vi một năm
0,080 $ - 0,19 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,35 Tr USD
Số lượng trung bình
19,90 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,19 Tr | -29,70% |
Chi phí hoạt động | 1,39 Tr | 140,50% |
Thu nhập ròng | 575,37 N | 184,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,73 | 220,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,51 Tr | 759,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 556,80 N | 555,61% |
Tổng tài sản | 18,20 Tr | 3,95% |
Tổng nợ | 14,53 Tr | -4,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,67 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 575,37 N | 184,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,74 Tr | 82,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,00 Tr | 2.878,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,32 Tr | -275,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 411,99 N | 7.845,57% |
Dòng tiền tự do | 1,00 Tr | 24,37% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
20