Trang chủAMPE • OTCMKTS
add
Ampio Pharmaceuticals Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,15 $
Phạm vi một năm
0,00010 $ - 0,29 $
Giá trị vốn hóa thị trường
173,20 N USD
Số lượng trung bình
715,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 9,52 Tr | -53,30% |
Thu nhập ròng | -8,63 Tr | 47,16% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -9,39 Tr | 51,43% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,12 Tr | -67,50% |
Tổng tài sản | 5,74 Tr | -57,79% |
Tổng nợ | 2,38 Tr | 32,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,36 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -61,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -72,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,63 Tr | 47,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | -8,56 Tr | 59,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | 100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,56 Tr | 59,68% |
Dòng tiền tự do | -5,37 Tr | 62,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
6