Trang chủAMRK • TLV
add
Amir Marketing and Invts in Agrcltr Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.471,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
3.471,00 ILA - 3.471,00 ILA
Phạm vi một năm
2.992,00 ILA - 3.881,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
454,09 Tr ILS
Số lượng trung bình
4,28 N
Tỷ số P/E
9,48
Tỷ lệ cổ tức
3,46%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 319,20 Tr | 4,99% |
Chi phí hoạt động | 38,87 Tr | 26,96% |
Thu nhập ròng | 13,84 Tr | -6,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,34 | -11,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 28,64 Tr | 14,84% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,60 Tr | 0,07% |
Tổng tài sản | 988,02 Tr | 8,77% |
Tổng nợ | 562,19 Tr | 9,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 425,82 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 13,84 Tr | -6,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,61 Tr | -41,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,32 Tr | 73,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -21,76 Tr | -2.035,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -16,46 Tr | -598,97% |
Dòng tiền tự do | 14,84 Tr | 119,59% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1942
Trang web
Nhân viên
197