Trang chủAMS • LON
add
Advanced Medical Solutions Group plc
Giá đóng cửa hôm trước
196,20 GBX
Mức chênh lệch một ngày
193,80 GBX - 199,00 GBX
Phạm vi một năm
168,40 GBX - 248,50 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
430,48 Tr GBP
Số lượng trung bình
1,12 Tr
Tỷ số P/E
43,33
Tỷ lệ cổ tức
1,46%
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 59,08 Tr | 7,88% |
Chi phí hoạt động | 22,57 Tr | -6,82% |
Thu nhập ròng | 1,87 Tr | 28,48% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,17 | 19,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,51 Tr | 94,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 57,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,02 Tr | 5,73% |
Tổng tài sản | 394,77 Tr | 1,61% |
Tổng nợ | 134,67 Tr | -8,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 260,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 216,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,87 Tr | 28,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,72 Tr | 39,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,14 Tr | 86,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,65 Tr | 83,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -662,00 N | 98,88% |
Dòng tiền tự do | 6,97 Tr | 48,77% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
1.500