Trang chủAMTEL • KLSE
add
Amtel Holdings Berhad
Giá đóng cửa hôm trước
0,34 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,34 RM - 0,34 RM
Phạm vi một năm
0,32 RM - 0,50 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
33,42 Tr MYR
Số lượng trung bình
44,79 N
Tỷ số P/E
6,24
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,72 Tr | 7,28% |
Chi phí hoạt động | -383,00 N | -103,95% |
Thu nhập ròng | 535,00 N | -54,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,02 | -57,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,22 Tr | -41,04% |
Thuế suất hiệu dụng | 53,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 40,61 Tr | 14,01% |
Tổng tài sản | 100,40 Tr | 10,04% |
Tổng nợ | 17,41 Tr | 30,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 83,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 95,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 535,00 N | -54,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,14 Tr | 167,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,33 Tr | 19,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -62,00 N | -255,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,74 Tr | 2.422,57% |
Dòng tiền tự do | 4,22 Tr | 290,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
100