Trang chủAMWAY • KLSE
add
Công ty Amway (Malaysia)
Giá đóng cửa hôm trước
4,66 RM
Mức chênh lệch một ngày
4,66 RM - 4,70 RM
Phạm vi một năm
4,52 RM - 5,62 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
770,97 Tr MYR
Số lượng trung bình
40,33 N
Tỷ số P/E
17,03
Tỷ lệ cổ tức
4,26%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 288,04 Tr | -3,62% |
Chi phí hoạt động | 52,82 Tr | 13,20% |
Thu nhập ròng | 15,00 Tr | 47,69% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,21 | 53,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 21,54 Tr | 50,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 187,21 Tr | -16,70% |
Tổng tài sản | 501,79 Tr | -5,39% |
Tổng nợ | 246,59 Tr | 11,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 255,19 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 164,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 15,00 Tr | 47,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | -28,36 Tr | 40,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,97 Tr | 53,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -9,46 Tr | -0,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -42,03 Tr | 35,79% |
Dòng tiền tự do | -48,28 Tr | 35,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1976
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
282