Trang chủAMYZF • OTCMKTS
add
RecycLiCo Battery Materials Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,058 $
Mức chênh lệch một ngày
0,057 $ - 0,059 $
Phạm vi một năm
0,026 $ - 0,21 $
Giá trị vốn hóa thị trường
20,72 Tr CAD
Số lượng trung bình
138,68 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 884,60 N | 18,46% |
Thu nhập ròng | -350,04 N | 43,77% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,21 Tr | -19,46% |
Tổng tài sản | 19,75 Tr | 12,36% |
Tổng nợ | 4,43 Tr | 30.549,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,31 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 262,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -350,04 N | 43,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | -222,06 N | 62,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -337,43 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -72,68 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -632,17 N | -6,48% |
Dòng tiền tự do | -895,60 N | -235,38% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1987
Trụ sở chính
Trang web