Trang chủAMZE • NYSEAMERICAN
add
Amaze Holdings Inc
0,13 $
Sau giờ giao dịch:(2,58%)+0,0034
0,14 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 19:56:50 GMT-4 · USD · NYSEAMERICAN · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,14 $
Mức chênh lệch một ngày
0,12 $ - 0,14 $
Phạm vi một năm
0,12 $ - 12,42 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,70 Tr USD
Số lượng trung bình
1,11 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -217,19 N | -457,20% |
Chi phí hoạt động | 9,17 Tr | 1.173,13% |
Thu nhập ròng | -42,88 Tr | -38.251,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,74 N | 10.836,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,88 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,90 Tr | -615,29% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,87 Tr | 362,06% |
Tổng tài sản | 34,21 Tr | 675,41% |
Tổng nợ | 24,44 Tr | 733,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,77 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 40,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -36,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -49,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -42,88 Tr | -38.251,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,74 Tr | -1.223,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -384,45 N | 89,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 10,70 Tr | 159,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,57 Tr | 7.567,80% |
Dòng tiền tự do | -3,08 Tr | 23,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4