Trang chủANDC • OTCMKTS
add
Andover Bancorp Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
20,00 $
Phạm vi một năm
18,10 $ - 20,00 $
Số lượng trung bình
947,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,04 Tr | 9,99% |
Chi phí hoạt động | 15,35 Tr | 4,44% |
Thu nhập ròng | 4,38 Tr | 38,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,85 | 26,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 0,74% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 28,16 Tr | 119,56% |
Tổng tài sản | 587,06 Tr | 3,80% |
Tổng nợ | 558,61 Tr | 1,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 28,45 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,38 Tr | 38,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,62 Tr | -1,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,29 Tr | 104,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,43 Tr | 43,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 15,34 Tr | 193,10% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1884
Trang web
Nhân viên
98