Trang chủANDI • IDX
add
Andira Agro Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
26,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
25,00 Rp - 26,00 Rp
Phạm vi một năm
8,00 Rp - 40,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
233,75 T IDR
Số lượng trung bình
16,37 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 50,80 T | -45,05% |
Chi phí hoạt động | -202,57 Tr | -103,20% |
Thu nhập ròng | -12,65 T | -173,20% |
Biên lợi nhuận ròng | -24,91 | -233,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -248,14 Tr | -102,13% |
Thuế suất hiệu dụng | 479,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,40 T | -91,17% |
Tổng tài sản | 296,57 T | -15,30% |
Tổng nợ | 177,94 T | -6,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 118,63 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,35 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -12,65 T | -173,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | 22,05 T | 50,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -19,88 T | -11.151,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,68 T | 63,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -488,54 Tr | -106,85% |
Dòng tiền tự do | -24,51 T | -87,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
68