Trang chủANELE • IST
add
Anel Elektrik Proje Taahhut ve Ticart AS
Giá đóng cửa hôm trước
15,91 ₺
Mức chênh lệch một ngày
15,60 ₺ - 17,48 ₺
Phạm vi một năm
13,32 ₺ - 26,44 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
4,39 T TRY
Số lượng trung bình
1,40 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,85 T | 66,43% |
Chi phí hoạt động | 1,24 T | 630,45% |
Thu nhập ròng | -691,84 Tr | -11.921,55% |
Biên lợi nhuận ròng | -37,48 | -7.171,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -970,46 Tr | -382,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 79,30 Tr | 51,81% |
Tổng tài sản | 12,40 T | -5,81% |
Tổng nợ | 9,90 T | -0,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,50 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 265,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -19,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -49,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -691,84 Tr | -11.921,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | 323,93 Tr | 182,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,60 Tr | -26,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -365,28 Tr | -361,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -45,05 Tr | 51,95% |
Dòng tiền tự do | -734,75 Tr | -837,47% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
129