Trang chủANGS • LON
add
Angus Energy PLC
Giá đóng cửa hôm trước
0,22 GBX
Phạm vi một năm
17,00 GBX - 30,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
11,97 Tr GBP
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,65 Tr | -6,83% |
Chi phí hoạt động | 2,54 Tr | -26,05% |
Thu nhập ròng | 378,50 N | -86,89% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,70 | -85,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,47 Tr | 0,03% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 787,00 N | -85,55% |
Tổng tài sản | 77,77 Tr | -15,04% |
Tổng nợ | 37,02 Tr | -15,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 40,76 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,44 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 378,50 N | -86,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | 755,50 N | 267,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,36 Tr | 20,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -88,00 N | -102,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -689,00 N | -142,19% |
Dòng tiền tự do | 1,49 Tr | -25,32% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
27