Trang chủANKOF • OTCMKTS
add
Angkor Resources Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,22 $
Mức chênh lệch một ngày
0,22 $ - 0,23 $
Phạm vi một năm
0,12 $ - 0,29 $
Giá trị vốn hóa thị trường
63,65 Tr CAD
Số lượng trung bình
46,71 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 503,01 N | -16,14% |
Thu nhập ròng | -167,28 N | -111,99% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -501,60 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 310,06 N | 142,11% |
Tổng tài sản | 2,78 Tr | -62,84% |
Tổng nợ | 1,60 Tr | -77,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,17 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 201,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 21,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -25,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -30,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -167,28 N | -111,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | -907,46 N | -1.256,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 813,63 N | 259,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 146,97 N | 166,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -114,60 N | -97,76% |
Dòng tiền tự do | -889,69 N | -310,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trụ sở chính
Trang web