Trang chủANNX • NASDAQ
add
Annexon Inc
5,36 $
Trước giờ mở cửa:(0,37%)-0,020
5,34 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 04:48:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
5,54 $
Mức chênh lệch một ngày
5,35 $ - 5,99 $
Phạm vi một năm
1,29 $ - 7,18 $
Giá trị vốn hóa thị trường
860,14 Tr USD
Số lượng trung bình
2,93 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 50,26 Tr | -4,23% |
Thu nhập ròng | -48,26 Tr | 0,69% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,28 | 15,15% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -49,72 Tr | 4,29% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 238,34 Tr | -23,61% |
Tổng tài sản | 277,57 Tr | -20,71% |
Tổng nợ | 65,92 Tr | 15,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 211,65 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 160,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -49,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -58,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -48,26 Tr | 0,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | -45,93 Tr | -27,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -26,52 Tr | -2.720,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 95,08 Tr | 1.814,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 22,63 Tr | 175,33% |
Dòng tiền tự do | -28,35 Tr | -67,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
96