Trang chủANR • ASX
add
Anatara Lifesciences Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0090 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0090 $ - 0,0090 $
Phạm vi một năm
0,0040 $ - 0,020 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,84 Tr AUD
Số lượng trung bình
293,85 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 88,78 N | -66,07% |
Chi phí hoạt động | 263,18 N | -32,16% |
Thu nhập ròng | -257,49 N | 55,65% |
Biên lợi nhuận ròng | -290,02 | -30,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -256,39 N | 55,99% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,09 Tr | -1,50% |
Tổng tài sản | 1,33 Tr | -24,67% |
Tổng nợ | 195,92 N | -51,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,13 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 313,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -48,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -56,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -257,49 N | 55,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | 141,03 N | 131,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 350,89 N | -31,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 491,91 N | 1.313,26% |
Dòng tiền tự do | -161,19 N | 49,94% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web