Trang chủANRG • TSE
add
Anaergia Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2,75 $
Mức chênh lệch một ngày
2,64 $ - 2,84 $
Phạm vi một năm
0,75 $ - 3,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
547,01 Tr CAD
Số lượng trung bình
255,47 N
Tỷ số P/E
70,57
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 71,68 Tr | 110,49% |
Chi phí hoạt động | 14,71 Tr | -7,43% |
Thu nhập ròng | 14,55 Tr | 196,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,29 | 145,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,08 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,85 Tr | 170,74% |
Thuế suất hiệu dụng | -4.269,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 33,80 Tr | 11,84% |
Tổng tài sản | 237,94 Tr | 1,98% |
Tổng nợ | 182,41 Tr | 1,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 55,53 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 171,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -10,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,55 Tr | 196,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,46 Tr | -48,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,89 Tr | 37,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -36,00 N | 94,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,96 Tr | 149,55% |
Dòng tiền tự do | -5,47 Tr | 44,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
285