Trang chủANSC • NASDAQ
add
Agriculture & Naturl Solutns Acqstn Corp Class A
Giá đóng cửa hôm trước
11,29 $
Mức chênh lệch một ngày
11,24 $ - 11,29 $
Phạm vi một năm
10,65 $ - 11,29 $
Giá trị vốn hóa thị trường
469,07 Tr USD
Số lượng trung bình
10,76 N
Tỷ số P/E
55,36
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,69 Tr | -5,23% |
Thu nhập ròng | 3,17 Tr | 112,11% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,00 | 0,00% |
Tổng tài sản | 366,18 Tr | -0,04% |
Tổng nợ | 395,37 Tr | 1,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -29,19 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 41,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -16,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 25,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,17 Tr | 112,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,32 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 16,06 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -17,38 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | -1,73 Tr | -135,39% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web